--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Việt Anh
an trí
Từ điển Việt Anh
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
an trí
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: an trí
+ verb
To banish, to exile
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "an trí"
Những từ phát âm/đánh vần giống như
"an trí"
:
án treo
an trí
Lượt xem: 995
Từ vừa tra
+
an trí
:
To banish, to exile
+
rong chơi
:
to wander
+
quá hạn
:
In excess of the time limit, overdueMượn sách quá hạn mà chưa trảTo keep a borrowed book in excess of the time limit; to keep a book overdue
+
phá trinh
:
to deflower, to deprive of virginity
+
cà cộ
:
như cà khổ